TRUYỀN CẢM HỨNG VÀ TẠO ĐỘNG LỰC TRONG GIẢNG DẠY KỸ NĂNG MỀM CHO SINH VIÊN CAO ĐẲNG MIỀN NÚI
TS. Nguyễn Thị Kim Nhung
TÓM TẮT
Bối
cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, đặt ra yêu cầu cấp thiết
về chất lượng nguồn nhân lực, trong đó kỹ năng mềm (KNM) là nhân tố then chốt
quyết định năng lực cạnh tranh của người lao động. Tuy nhiên, công tác đào tạo
KNM cho sinh viên (SV) tại các trường cao đẳng (CĐ) khu vực miền núi còn đối
mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ rào cản về địa lý, kinh tế, và
đặc biệt là khác biệt văn hóa. Bài báo này, dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết
giáo dục quốc tế, phân tích thực trạng Việt Nam và kinh nghiệm 30 năm nghiên
cứu, đề xuất một khung phương pháp luận toàn diện nhằm truyền cảm hứng và tạo
động lực hiệu quả trong giảng dạy KNM cho đối tượng SV đặc thù này. Các giải
pháp được xây dựng trên ba trụ cột chính: (1) Bối cảnh hóa chương trình đào tạo
dựa trên văn hóa và trải nghiệm bản địa; (2) Áp dụng các phương pháp sư phạm
kiến tạo, lấy người học làm trung tâm; và (3) Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ toàn
diện, kết nối nhà trường - gia đình - doanh nghiệp - cộng đồng. Bài báo khẳng
định rằng, việc truyền cảm hứng không chỉ là một kỹ thuật sư phạm, mà là một
triết lý giáo dục, đòi hỏi sự thấu cảm sâu sắc và cam kết mạnh mẽ từ mọi chủ
thể liên quan, nhằm trang bị cho SV miền núi hành trang vững chắc để tự tin lập
nghiệp và đóng góp vào sự phát triển bền vững của quê hương.
Từ
khóa: kỹ năng mềm, sinh viên cao đẳng, miền núi, dân tộc
thiểu số, truyền cảm hứng, tạo động lực, giáo dục hướng nghiệp, phát triển bền
vững.
1. MỞ
ĐẦU
Cuộc
Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và xu thế toàn cầu hóa đã và đang định hình
lại thị trường lao động, nơi kỹ năng chuyên môn (kỹ năng cứng) dù quan trọng
nhưng không còn là yếu tố duy nhất đảm bảo thành công. Các nhà tuyển dụng ngày
càng ưu tiên những ứng viên sở hữu các kỹ năng mềm vượt trội như tư duy phản
biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm, trí tuệ cảm xúc và
khả năng thích ứng (World Economic Forum, 2023).
Chính
phủ và các bộ ngành đã nhận thức rõ tầm quan trọng này, đã ban hành chủ trương,
đề án như Quyết định số 123/QĐ-LĐTBXH về việc phê duyệt Đề án “Đào tạo và phát
triển kỹ năng mềm cho thanh niên và học sinh, sinh viên giáo dục nghề nghiệp”.
Tuy nhiên, việc triển khai tại các trường cao đẳng khu vực miền núi, nơi tập
trung đông đảo SV là người dân tộc thiểu số, đang gặp phải những rào cản không
nhỏ.
SV
miền núi thường mang trong mình những đặc điểm tâm lý xã hội và nền tảng văn
hóa đặc thù. Sự rụt rè, e ngại trong giao tiếp do rào cản ngôn ngữ (tiếng Việt
không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ), tư duy cộng đồng mang tính tập thể cao, và đôi
khi là mặc cảm về hoàn cảnh kinh tế khó khăn đã tạo ra một "khoảng
lặng" trong việc tiếp thu và thực hành kỹ năng mềm. Các phương pháp giảng
dạy truyền thống, mang tính áp đặt từ một phía thường không hiệu quả, thậm chí
phản tác dụng. Do đó, câu hỏi cấp bách đặt ra là: Làm thế nào để không chỉ
"dạy" mà còn "truyền cảm hứng" và "tạo động lực"
từ bên trong, giúp SV cao đẳng miền núi chủ động và tự tin phát triển kỹ năng mềm?
Bài
báo này sẽ đi sâu phân tích vấn đề từ góc độ khoa học giáo dục, kết hợp lý
thuyết quốc tế và thực tiễn Việt Nam để đề xuất một mô hình can thiệp hiệu quả.
2.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC
2.1. Các lý thuyết tạo động lực kinh
điển và ứng dụng
Nền
tảng của việc truyền cảm hứng nằm ở việc khơi dậy động lực nội tại. Các lý
thuyết kinh điển cung cấp một lăng kính giá trị để thấu hiểu và tác động đến
SV:
* Thuyết
Tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) của Ryan & Deci (2000):
Thuyết này cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản: sự tự chủ
(autonomy), năng lực (competence), và sự kết nối (relatedness).
Khi môi trường học tập thỏa mãn ba nhu cầu này, SV sẽ có động lực nội tại mạnh
mẽ. Đối với SV miền núi:
Tự
chủ: Trao quyền cho SV lựa chọn chủ đề dự án, cách thức thực
hiện liên quan đến văn hóa, cộng đồng của các em.
Năng
lực: Thiết kế các nhiệm vụ học tập vừa sức nhưng đầy thách
thức, công nhận và tôn vinh những nỗ lực và tiến bộ dù là nhỏ nhất.
Kết
nối: Tạo ra một không gian lớp học an toàn, tôn trọng, nơi SV
cảm thấy thuộc về, được chia sẻ câu chuyện cá nhân và được lắng nghe.
* Thuyết
Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986):
Bandura nhấn mạnh vai trò của học tập qua quan sát (observational learning)
và niềm tin vào năng lực bản thân (self-efficacy). Để truyền cảm hứng
cho SV miền núi, cần:
Xây
dựng các hình mẫu thành công (role models) là những người đi trước cùng dân
tộc, cùng khu vực. Việc mời họ về trường chia sẻ câu chuyện vượt khó, lập
nghiệp sẽ có tác động mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng lý thuyết nào.
Tổ
chức các hoạt động thực hành, đóng vai, xử lý tình huống giả định để SV
"thấy" mình có thể làm được, từ đó củng cố niềm tin vào năng lực của
chính mình.
2.2. Phương pháp giảng dạy kỹ năng mềm cho nhóm
yếu thế
Nghiên
cứu quốc tế về giáo dục cho các cộng đồng bản địa và nhóm yếu thế đã chỉ ra
nhiều kinh nghiệm quý báu:
Học
tập qua trải nghiệm và tích hợp công việc (Work-Integrated Learning - WIL): Đây
là phương pháp cực kỳ hiệu quả, giúp SV áp dụng kỹ năng mềm vào bối cảnh thực
tế. Các hình thức có thể bao gồm: dự án phục vụ cộng đồng, thực tập tại các
doanh nghiệp địa phương (homestay, hợp tác xã du lịch, nông nghiệp công nghệ
cao), các cuộc thi khởi nghiệp nhỏ.
Sư
phạm mang tính phản hồi - kiến tạo (Relationship-Based Pedagogy): Mối
quan hệ giữa giảng viên và SV là chìa khóa. Giảng viên không chỉ là người dạy
mà còn là người cố vấn (mentor), người đồng hành. Sự quan tâm chân thành, thấu
hiểu hoàn cảnh và tôn trọng văn hóa của SV sẽ phá vỡ rào cản tâm lý, tạo ra sự
tin tưởng và mở lòng.
Lồng
ghép văn hóa bản địa (Culture Sharing & Integrative Teaching):
Thay vì xem văn hóa truyền thống là rào cản, hãy biến nó thành chất liệu và lợi
thế. Ví dụ, kỹ năng thuyết trình có thể được thực hành qua việc giới thiệu một
lễ hội, một làn điệu dân ca hay một sản phẩm thủ công mỹ nghệ của dân tộc mình.
Kỹ năng làm việc nhóm có thể được xây dựng dựa trên tinh thần cộng đồng vốn có
trong văn hóa làng bản.
2.3. Đặc điểm tâm lý xã hội và rào cản của
sinh viên miền núi
Nhiều
nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra những thách thức cụ thể:
Rào
cản ngôn ngữ: Hạn chế về vốn tiếng phổ thông gây khó khăn
trong giao tiếp, trình bày ý tưởng và tiếp thu kiến thức phức tạp.
Tâm
lý tự ti, e ngại: Xuất phát từ hoàn cảnh kinh tế, sự khác biệt
về văn hóa và ngoại hình so với SV miền xuôi.
Ảnh
hưởng của văn hóa cộng đồng: Tính tập thể cao đôi khi
làm giảm tính chủ động, sáng tạo cá nhân. SV ngại phát biểu "khác"
với số đông vì sợ bị đánh giá.
Thiếu
hụt hình mẫu và định hướng nghề nghiệp: Môi trường sống xung quanh
ít có những tấm gương thành công trong các lĩnh vực mới, khiến SV thiếu động
lực và tầm nhìn cho tương lai.
3.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN ĐỀ XUẤT: MÔ HÌNH 3T (THẤU HIỂU - THAY ĐỔI - TỎA SÁNG)
Từ
kinh nghiệm 30 năm làm việc và nghiên cứu, tôi đề xuất mô hình can thiệp mang
tên 3T: Thấu hiểu - Thay đổi - Tỏa sáng, một vòng tròn phát triển liên
tục nhằm truyền cảm hứng và tạo động lực cho SV CĐ miền núi.
3.1. Giai đoạn 1: THẤU HIỂU (Empathize &
Understand)
Đây
là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình.
* Đối
với Giảng viên
Giảng viên tự nghiên cứu, hình thành đủ năng lực cá
nhân.
Giảng
viên chủ động dành thời gian trò chuyện ngoài giờ, thăm gia đình SV (nếu có
điều kiện) để tạo sự gần gũi và thấu cảm.
*
Đối với Nhà trường
Tổ
chức các đợt tập huấn chuyên sâu cho giảng viên về đặc điểm văn hóa, tâm lý của
các nhóm dân tộc thiểu số.
Tổ
chức thực hiện các khảo sát đầu vào (không chỉ về kiến thức mà còn về nguyện
vọng, ước mơ, lo lắng, rào cản) để xây dựng "chân dung" SV của từng
khóa, từng ngành.
* Đối với nội dung đào tạo:
Phân
tích để nhận diện những "điểm chạm văn hóa" có thể lồng ghép vào bài
giảng. Ví dụ: dạy về kỹ năng làm việc nhóm có thể phân tích cách tổ chức các
hoạt động cộng đồng.
3.2. Giai đoạn 2: THAY ĐỔI (Transform &
Change)
Giai
đoạn này tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi
trường học tập.
* Bối
cảnh hóa nội dung:
"Dự
án hóa" môn học: Thay thế các bài giảng lý thuyết khô khan
bằng các dự án thực tế gắn liền với địa phương. Ví dụ: "Xây dựng tour du
lịch cộng đồng cho bản X", "Phát triển chiến dịch marketing cho sản
phẩm măng tre của hợp tác xã Y", "Tổ chức sự kiện ngày hội văn hóa
các dân tộc tại trường"…
Sử
dụng chất liệu bản địa: Khuyến khích SV sử dụng ca dao, tục
ngữ, truyện cổ, hoa văn thổ cẩm của dân tộc mình làm nguồn cảm hứng cho các bài
tập thuyết trình, sáng tạo.
* Đa dạng hóa phương pháp sư
phạm
Học
tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning): Đưa ra các
vấn-đề-thực-tế của địa phương (ví dụ: ô nhiễm, thất nghiệp, bảo tồn văn hóa) để
SV thảo luận nhóm, tìm giải pháp.
Lớp
học đảo ngược (Flipped Classroom): SV xem video bài giảng ngắn
ở nhà, thời gian trên lớp dành cho thảo luận, thực hành, giải đáp thắc mắc cùng
giảng viên. Điều này đặc biệt phù hợp để khắc phục rào cản ngôn ngữ, SV có thể
xem lại video nhiều lần.
Game
hóa (Gamification): Thiết kế các trò chơi, cuộc thi có tính
điểm, xếp hạng, phần thưởng để tăng sự hứng thú trong việc rèn luyện các kỹ
năng như làm việc nhóm, quản lý thời gian.
*
Xây dựng "Vòng tròn An toàn"
Thiết
lập các quy tắc lớp học dựa trên sự tôn trọng, lắng nghe, không phán xét. Mọi ý
kiến đều được chào đón.
Tổ
chức các hoạt động "team building" thường xuyên để tăng cường sự gắn
kết giữa các thành viên, xóa bỏ khoảng cách giữa các dân tộc khác nhau.
3.3. Giai đoạn 3: TỎA SÁNG (Shine &
Inspire)
Đây
là giai đoạn SV áp dụng kỹ năng, khẳng định giá trị bản thân và trở thành nguồn
cảm hứng cho người khác.
Tạo
sân chơi và cơ hội thể hiện
Tổ
chức các cuộc thi hùng biện, "Ngày hội việc làm", "Phiên chợ
khởi nghiệp" trong khuôn khổ nhà trường.
Kết
nối với doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập, việc làm bán thời gian cho SV.
Công nhận tín chỉ cho các hoạt động này.
Xây
dựng mạng lưới các anh chị đi trước
Thành
lập CLB Cựu sinh viên thành đạt người miền núi, tổ chức các buổi gặp gỡ, giao
lưu, chia sẻ kinh nghiệm và truyền cảm hứng định kỳ.
Xây
dựng chương trình "Mentorship" nơi cựu SV sẽ đỡ đầu, hướng dẫn cho
các SV khóa dưới.
Ghi
nhận và lan tỏa câu chuyện thành công
Sử
dụng các kênh truyền thông của nhà trường (website, fanpage) để vinh danh, kể
những câu chuyện về sự nỗ lực và thành công của SV. Những câu chuyện này sẽ trở
thành minh chứng sống động, là nguồn động lực mạnh mẽ nhất cho chính các em và
cộng đồng.
4.
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Truyền
cảm hứng và tạo động lực trong giảng dạy kỹ năng mềm cho sinh viên cao đẳng
miền núi không phải là một bài toán có lời giải tức thời, mà là một quá trình
đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tâm huyết. Nó vượt ra ngoài phạm vi của
một môn học, để trở thành một triết lý giáo dục toàn diện.
Mô
hình 3T (Thấu hiểu - Thay đổi - Tỏa sáng) được đề xuất không phải là một
công thức cứng nhắc, mà là một khung tư duy linh hoạt, cần được điều chỉnh cho
phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng trường, từng địa phương và từng nhóm sinh
viên.
Để mô hình này được triển khai thành công, tôi xin đưa ra
một số khuyến nghị:
* Về
phía cơ quan quản lý nhà nước: Cần có những chính sách đặc
thù hỗ trợ các trường CĐ miền núi trong việc đào tạo KNM, bao gồm đầu tư cơ sở
vật chất, kinh phí cho các hoạt động trải nghiệm, và xây dựng cơ chế công nhận,
vinh danh những giảng viên, nhà trường có mô hình sáng tạo, hiệu quả.
* Về
phía các trường cao đẳng: Cần xem việc đào tạo KNM là một nhiệm
vụ chiến lược, lồng ghép vào tất cả các hoạt động của nhà trường chứ không chỉ
là trách nhiệm của một vài bộ môn. Cần mạnh dạn trao quyền tự chủ cho giảng
viên trong việc đổi mới phương pháp.
* Về
phía doanh nghiệp và cộng đồng: Cần tăng cường sự phối hợp
với nhà trường trong việc tiếp nhận SV thực tập, đặt hàng đào tạo và tham gia
vào quá trình hướng nghiệp, tạo ra một hệ sinh thái giáo dục - việc làm bền
vững.
Cuối
cùng, xin được khẳng định lại, đầu tư vào việc truyền cảm hứng cho sinh viên
miền núi hôm nay chính là đầu tư cho những nhà lãnh đạo, những doanh nhân và
những công dân tích cực, những người sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững cho chính
cộng đồng của họ và cho toàn xã hội vào ngày mai./.
TÀI LIỆU
THAM KHẢO
- Bandura, A. (1986). Social foundations of thought and action: A social cognitive theory. Prentice-Hall, Inc.
- Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (2024), Quyết định số 123/QĐ-LĐTBXH về việc phê duyệt Đề án “Đào tạo và phát triển kỹ năng mềm cho thanh niên và học sinh, sinh viên giáo dục nghề nghiệp” ngày 31/01/2024, Hà Nội.
- Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The "What" and "Why" of Goal Pursuits: Human Needs and the Self-Determination of Behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268.
- Lê Dung (2025), Kỹ năng mềm - “chìa khoá” thành công trong kỷ nguyên số.
https://tuoitrethudo.vn/ky-nang-mem-chia-khoa-thanh-cong-trong-ky-nguyen-so-271786.html
- Ryan, R. M., & Deci, E. L. (2017). Self-determination theory: Basic psychological needs in motivation, development, and wellness. Guilford Press.
- Tạ Quang Thảo (2015). Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên khối ngành kinh tế các trường cao đẳng khu vực trung du, miền núi phía Bắc theo tiếp cận chuẩn đầu ra, Luận án tiến sĩ, Thái Nguyên.
- Nguyễn Thị Kim Nhung (2025), Lồng ghép chuyển đổi số trong giảng dạy môn học kỹ năng mềm cho sinh viên cao đẳng vùng cao.
https://caodanglaocai.vn/nghien-cuu-khoa-hoc/long-ghep-chuyen-doi-so-trong-giang-day-mon-hoc-ky-nang-mem-cho-sinh-vien-cao-dang-vung-cao-339364
- World Economic Forum (2023). Future of Jobs Report 2023.